Mã sản phẩm dàn lạnh : MQ4A-48HWAN1
Mã sản phẩm dàn nóng : MOUB-96HD1N1-R
Bảo hành: Máy 2 năm, máy nén 4 năm
Xuất xứ:Chính hãng Trung Quốc
Vận chuyển miễn phí nội thành Hà Nội
Liên hệ để có GIÁ TỐT HƠN
75,600,000 VNĐ
69,500,000 VNĐ
(Đơn giá đã bao gồm thuế VAT 10%, Chưa bao gồm chi phí Nhân công & Vật tư lắp đặt)
Điều hòa Multi Midea, model : MQ4A-48HWAN1/ MOUB-96HD1N1-R
Điều hòa Multi Midea
Điều hòa Multi Midea inverter
Điều hòa Multi Midea, model : MQ4A-48HWAN1/ MOUB-96HD1N1-R, có các tính năng sau :
Hoạt động êm ái : bằng cách sử dụng đồng thời các cải tiến mới như : vòng hướng dẫn khí nóng được thiết kế xoắn mới giúp thoát nhanh các luồng khí giải nhiệt của cánh quạt dàn nóng, moto quạt dàn nóng được thiết kế với hệ thống giá đỡ giảm rung. Máy nén DC hiệu suất cao được cải tiến giúp cho độ ồn thấp và được bọc trong vỏ máy nén cách âm, triệt tiêu tiếng ồn gây ra khi máy nén hoạt động. Cánh quạt dàn nóng được thiết kế với sải cánh dài hơn, và hướng toàn bộ đến các dòng khí nóng xoắn theo theo vòng bảo vệ bên ngoài, giúp khí nóng thoát ra nhanh hơn, giải nhiệt tốt hơn, tăng hiệu suất của dàn nóng điều hòa Multi Midea, model : MQ4A-48HWAN1/ MOUB-96HD1N1-R , giảm thiểu điện năng, tiết kiệm năng lượng cho người sử dụng.

Đường ống dài : với tổng chiều dài lên tới 60m, chiều cao lên tới 30m, các dàn nóng Multi Midea cho phép lắp đặt ở những khu vực hạn chế về không gian đặt dàn nóng, thuận tiện cho việc lắp đặt mà không ảnh hưởng đến kỹ thuật.

Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian lắp đặt : với chiều cao 1325mm, chiều rộng 370mm, chiều dài 900mm, các dàn nóng Multi Midea thế hệ với giúp cho việc lắp đặt tại các không gian nhỏ hoặc hẹp, đảm bảo mặt kỹ thuật và không ảnh hưởng đến mỹ thuật của công trình.

| Tên Model | MOUC-76CDN1-R | MOUC-96CDN1-R | |||
| Nguồn điện | 3 Pha, 380V-415V/50Hz | ||||
| Làm lạnh |
Công suất danh định (Tối thiểu-Tối đa) | kW | 23.5 | 28.8 | |
| Chỉ số EER | W/W | 2.1 | 2.07 | ||
| Công suất tiêu thụ điện | kW | 11.2 | 13.9 | ||
| Máy nén |
Loại | DC inverter rotary | |||
| Số lượng | 1 | ||||
| Loại dầu | RB75EA | ||||
| Khởi động | Khởi động mềm | ||||
| Quạt dàn nóng |
Kiểu | Cánh quạt | |||
| Moto kiểu | AC | ||||
| Số lượng | 2 | ||||
| Công suất moto quạt | kW | 0.43 | 0.43 | ||
| Lưu lượng gió | m³/h | 7150 | 7150 | ||
| Truyền động | trực tiếp | ||||
| Kích thước (Cao x Rộng x Dày) |
mm | 1325x900x370 |
1325x900x370 |
||
| Trọng lượng (cả thùng) | kg | 115 (125) | 115 (125) | ||
| Độ ồn |
Làm lạnh | dBA | 59 | 61 | |
| Số dàn lạnh có thể kết nối | 2 | 2 | |||
| Môi chất lạnh (Khối lượng nạp sẳn) | R410A (3.9kg) | R410A (3.9kg) | |||
| Chiều dài ống tối đa (Tổng / cho một phòng) | m | 60 | 60 | ||
| Chêch lệch độ cao tối đa | m | Dàn lanh đến dàn nóng : 30 | |||
| Môi chất lạnh | Lỏng | mm | Φ9.5 | Φ9.5 | |
| Hơi | mm | Φ22.2 |
Φ22.2 |
||
| Phạm vi vận hành | Làm lạnh | °CDB | -10 đến 55 | ||